Bỏ qua điều hướng

Khóa họcHarness

Xây dựng tính năng LLM có phạm vi rõ ràng - task contract, prompt, structured output, eval và failure handling

Provider-Neutral LLM Feature Engineering

Fig. 01Xây dựng tính năng LLM có phạm vi rõ ràng - task contract, prompt, structured output, eval và failure handling

Khoá học giúp bạn đặt phạm vi rõ ràng cho tính năng LLM, chọn dữ liệu và cấu hình theo việc cần làm, kiểm tra output theo cả schema lẫn business invariant, đọc failure path, đánh giá bằng evidence và bàn giao một phiên bản người khác kiểm lại được. Nội dung giữ provider-neutral: model là một thành phần trong hệ thống.

  • 15 bài
  • 4h15p
  • 14 quiz
  • 2 bài học thử miễn phí
  • 143 học viên

Bạn sẽ làm được gì

Phần lớn thời gian xây một tính năng LLM trôi qua ở những chỗ ít khi được đem đi khoe: viết ra việc cần làm cho đủ rõ, quyết định dữ liệu nào được phép đi vào context, kiểm tra output trước khi nó chạm tới dữ liệu thật, và giải thích được vì sao phiên bản mới tốt hơn phiên bản cũ. Một demo chạy được chỉ cần model đoán đúng vài lần. Muốn một tính năng sống được lâu trong sản phẩm, team cần biết nó sai ở đâu, sai thì chuyện gì xảy ra tiếp theo, và ai là người chịu trách nhiệm cho hành động cuối cùng. Khoá học này tập trung đúng vào khoảng cách đó.

  1. Viết phạm vi của một tính năng LLM thành một contract có input, output, ranh giới và cách kiểm tra, trước khi bàn tới chuyện chọn model nào.
  2. Chọn dữ liệu và cấu hình theo việc cần làm : dữ liệu nào thật sự cần đi vào context, ví dụ trong prompt đang dạy model điều gì, temperature và token limit nên đặt theo tiêu chí nào.
  3. Kiểm tra output theo hai lớp : schema cho hình dạng, business invariant cho ý nghĩa; một kết quả đúng khuôn JSON vẫn có thể là một quyết định sai.
  4. Đọc failure path như một phần của thiết kế : timeout, refusal, truncation, retry budget và những trạng thái mà ứng dụng buộc phải xử lý.
  5. Giữ ranh giới quyền hành động : model đề xuất, ứng dụng kiểm tra permission rồi mới quyết định thực thi, từ chối hay chuyển cho người review.
  6. Đánh giá thay đổi bằng evidence : giữ lại những lần chạy thử (trial) quan sát lại được, viết eval case và rubric sao cho phép chấm không tự đánh lừa chính nó.
  7. Bàn giao một phiên bản kiểm lại được : observability, cost, recovery và version đủ để người khác dựng lại kết quả mà không cần hỏi bạn.

Sau khoá học, câu hỏi đầu tiên của bạn khi nhận một yêu cầu dùng LLM sẽ không còn là “dùng model nào”, mà là “việc cần làm là gì, kiểm tra bằng cách nào, và hỏng thì ứng dụng phản ứng ra sao”.

Xem bản Markdown

Bạn có đang gặp những dấu hiệu này?

  • Prompt chạy tốt trên vài ví dụ rồi sai ngay khi gặp dữ liệu thậtViệc cần làm chưa từng được viết thành contract có input, output và ranh giới rõ.
  • Output đúng JSON schema nhưng nội dung vô lý về nghiệp vụLớp validation mới kiểm tra hình dạng, chưa kiểm tra business invariant.
  • Prompt ngày càng dài vì mỗi lỗi lại thêm một câu dặn dòCác ngoại lệ đang được nhét vào model thay vì được xử lý bằng exception path trong ứng dụng.
Xem đủ 8 dấu hiệu và vì sao có khóa học này

Khóa học này có hợp với bạn?

Khoá học dành cho ai

  1. Developer đang xây hoặc chuẩn bị xây tính năng LLM trong sản phẩmPhù hợp nhất— bạn đã có tính năng chạy được hoặc sắp bắt tay vào làm, và cần một khung quyết định cho phạm vi, dữ liệu, validation và failure path thay vì tiếp tục chỉnh prompt theo cảm giác.
  2. Technical lead cần review scope, failure handling, evidence và tiêu chí chấp nhận— khoá học cho bạn bộ câu hỏi để đặt ra trước khi duyệt một tính năng LLM, cùng cách diễn đạt tiêu chí chấp nhận sao cho kiểm lại được.
  3. Developer ứng dụng muốn có nền tảng đúng ngay từ đầu— bạn không cần từng vận hành một hệ thống Agent phức tạp. Kiến thức lập trình ứng dụng và khả năng đọc contract kỹ thuật là đủ để theo được toàn bộ nội dung.

Những điều cần lưu ý

  1. Khoá học không chọn giúp bạn một model tốt nhất cho mọi sản phẩm. Thứ bạn nhận được là bộ tiêu chí để tự chọn theo việc cần làm, và cách kiểm tra lại lựa chọn đó khi bối cảnh thay đổi.
  2. Khoá học không thay thế việc thử nghiệm trên dữ liệu thật của team bạn. Bạn nhận cách thiết kế trial và eval case để chạy trên chính dữ liệu đó, cùng cách đọc kết quả sao cho con số không nói quá điều nó chứng minh được.
  3. Không có kỹ thuật nào ở đây bảo đảm output luôn đúng chỉ nhờ prompt hay schema. Thay vào đó, bạn học cách dựng lớp validation, fallback và ranh giới quyền hành động để một output sai không trở thành một hành động sai.
  4. Khoá học hiện chưa kèm lab, challenge, exercise hay starter repository. Nội dung đi theo hướng giải thích, tình huống, ví dụ và hình minh họa tĩnh, tập trung vào khả năng phán đoán và nền tảng thiết kế để bạn áp dụng trực tiếp vào codebase đang làm.

Bạn sẽ học theo cách nào

  1. Đi từ tình huống sản phẩm.Mỗi chủ đề mở ra bằng một hoàn cảnh bạn có thể gặp khi xây tính năng, rồi mới đi tới nguyên tắc phía sau, thay vì bắt đầu bằng định nghĩa.
  2. Làm rõ các phân biệt kỹ thuật.Trọng tâm là những phân biệt dễ trộn lẫn nhưng quyết định kết quả: schema và invariant, đề xuất và hành động, thử nghiệm và evidence, giới hạn của model và giới hạn của hệ thống.
  3. Dùng visual khi quan hệ cần được nhìn thấy.Ở những chỗ mà chữ khó diễn đạt thứ tự hoặc ranh giới, bạn có hình minh họa tĩnh để thấy luồng đi và điểm dừng; phần còn lại vẫn đọc trọn vẹn bằng chữ.
  4. Giữ provider-neutral xuyên suốt.Ví dụ được mô tả ở mức contract và hành vi, nên điều bạn học áp dụng được cho nhà cung cấp mà team đang dùng, kể cả khi lựa chọn đó thay đổi.

Mentor

Bắt đầu từ đâu

Bài mở đầu trả lời một câu hỏi tưởng chừng đã rõ: trước khi chọn model, bạn cần xác định chính xác điều gì. Bài này đứng trước vì mọi quyết định phía sau đều thừa hưởng kết quả của nó: khi việc cần làm, input, output và cách kiểm tra còn mơ hồ, mọi so sánh model và mọi con số eval đều đang đo một thứ chưa được định nghĩa.

Học thử bài đầu tiên