, October 02, 2022

0 kết quả được tìm thấy

Python Cheat Sheet dành cho người mới Phần 1

  • Đăng bởi  Pum
  •  Jul 29, 2022

  •   11 min reads
Python Cheat Sheet dành cho người mới Phần 1

Trong bài viết này, Python Cheat Sheet có thể đóng vai trò là tài liệu tham khảo nhanh cho những bạn mới bắt đầu hành trình sự nghiệp về Python hoặc nó có thể đóng vai trò như một hướng dẫn giúp bạn tìm hiểu và sử dụng Python một cách dễ dàng hơn.

Các khái niệm trong Python từ cơ bản đến nâng cao

1. Arithmetic Operators (các phép tính) trong Python

Các phép tính (Arithmetic Operators) trong bảng dưới đây sẽ theo thứ tự từ thấp đến cao.

Toán tử (Operator) Phép tính (Operation) Ý nghĩa Ví dụ
+ Phép cộng Trả về tổng của 2 số 1 + 3 = 4
- Phép trừ Trả về hiệu của 2 số 1 - 3 = -2
* Phép nhân Trả về tích của 2 số 1 * 3 = 3
/ Phép chia Trả về giá trị của a chia cho b dưới dạng giá trị thập phân 1 / 3 = 0.33
// Phép chia số nguyên Trả về phần nguyên khi chia a cho b 1 // 3 = 0
% Tính phần dư Trả về phần còn lại khi chia a cho b 1 % 3 = 1

Một số ví dụ sau:

#Example for Addition
>>> 1 + 3
4
#Example for Subtraction
>>> 1 - 3
-2
#Example for Multiplication
>>> 6 * 6
36
#Example for Floored Division
>>> 4 // 2
2
#Example for Division
>>> 3 / 2
1.5000
#Example for Modulo
>>> 3 % 2
1

Bạn hãy tham khảo video này để xem thêm các ví dụ nhé!

Tìm hiểu về Arithmetic Operators (Các phép tính) trong Python

2. Kiểu dữ liệu (data types) trong Python

Dưới đây sẽ liệt kê các kiểu dữ liệu (data types) khác nhau có trong Python cùng với một số ví dụ về chúng:

Các kiểu dữ liệu (Data Types) Ví dụ
Integers 0, 2, -1, 5
Strings “a”, “hello”, “1234”, “12 Hello.”
Boolean True, False
Floating Point Numbers 16.0, -11.0, 2021.5

3. Biến trong Python

Biến là tên được đặt cho các mục dữ liệu có thể nhận một hoặc nhiều giá trị trong thời gian chạy của chương trình.

Sau đây là quy ước đặt tên biến trong Python:

  • Biến không được bắt đầu bằng một số.
  • Biến chỉ được có một từ duy nhất.
  • Biến chỉ được bao gồm các chữ cái và ký hiệu _.
  • Các biến trong Python bắt đầu bằng _ (gạch dưới) sẽ được coi là " không hợp lệ" .

Ví dụ:

>>> variable_name = "Hello"
>>> variable_name
'Hello'
>>> variableName = 123
>>> variableName
123

Bạn hãy xem video này để được hướng dẫn chi tiết cách cách khai báo và đặt tên biến nhé!

Giới thiệu cách khai báo, đặt tên biến (variable) trong python

4. Python Comments

Comments là các dòng văn bản / code trong chương trình, được trình biên dịch bỏ qua trong quá trình thực thi chương trình. Có nhiều loại comments trong Python:

Inline Comment

Inline Comment xảy ra trên cùng một dòng của một câu lệnh, sau code. Giống như các chú thích Python khác, chúng bắt đầu bằng một dấu (#) và một khoảng trắng duy nhất.

# Inline Comment to calculate sum of 2 numbers
def fun(a, b):
   return a + b

Multiline Comment

Chúng ta có thể viết comments nhiều dòng bằng cách nhập # sau đó là nhận xét ở mỗi dòng.

# Multiline
# Comment
# Function to calculate
# sum of 2 numbers
def fun(a, b):
   return a + b

Docstring Comment

Docstrings được biểu thị bằng dấu ngoặc kép đóng và mở (''' comment ''') trong khi chú thích bắt đầu bằng dấu thăng # ở phần đầu.

'''
This is a function
to find sum
of 2 numbers.
This is an example of
docstring comment.
'''
def fun(a, b):
   return a + b

5. Các hàm trong Python

Hàm print () trong Python

Hàm print () là một hàm cài sẵn, có chức năng hiển thị (in) dữ liệu ra màn hình khi chạy chương trình Python.

>>> print("Hello World")
Hello World
>>> var = "Interviewbit"
>>> print("My name is ", var)
('My name is ', 'Interviewbit')
>>> print("My name is " + var)
My name is Interviewbit
>>> print(123)
123
>>> a = [1, 2, 3, 4]
>>> print(a)
[1, 2, 3, 4]

Hàm input() trong Python

Hàm input() tích hợp sẵn trong Python cho phép người dùng nhập vào dữ liệu, chuyển đổi thành một chuỗi và trả về nội dung đã nhập.

>>> print('Enter your name.')
>>> myName = input()
>>> print('Hello, {}'.format(myName))
Enter your name.
Interviewbit
Hello, Interviewbit

Hàm len() trong Python

Hàm len () được sử dụng để tìm độ dài (số phần tử) của bất kỳ vùng chứa Python nào như chuỗi, danh sách, từ điển, tuple,...

# For List
a = [1, 2, 3]
print(len(a))
# For string
a = "hello"
print(len(a))
# For tuple
a = ('1', '2', '3')
print(len(a))

Hàm ord () trong Python

Hàm ord () trong Python sẽ trả về một số nguyên đại diện cho ký tự Unicode. Nó sẽ nhận một ký tự duy nhất làm tham số.

# Print unicode of 'A'
print(ord('A'))
# Print unicode of '5'
print(ord('5'))    
# Print unicode of '$'
print(ord('$'))
Output:
65
53
36

6. Chuyển đổi kiểu trong Python

Chuyển đổi kiểu về cơ bản là sự chuyển đổi các biến của một kiểu dữ liệu cụ thể thành một số kiểu dữ liệu khác, sao cho việc chuyển đổi là hợp lệ.

Có hai loại chuyển đổi kiểu dữ liệu trong Python:

Chuyển đổi kiểu ngầm định (Implicit Type Casting)

Chuyển đổi kiểu ngầm định (Implicit Type Casting) là quá trình chuyển đổi giữa các kiểu dữ liệu cơ sở một cách ngầm định, trình biên dịch sẽ tự động chuyển đổi từ một kiểu dữ liệu này sang kiểu dữ liệu khác. Lập trình viên không can thiệp trực tiếp vào quá trình chuyển đổi.

int_num = 100
float_num = 1.01
ans = int_num + float_num
print(type(int_num))
print(type(float_num))
# ans is implicitly typecasted to float type for greater precision
print(type(ans))

Chuyển đổi kiểu tường minh (Explicit Type Casting)

Chuyển đổi kiểu tường minh (Explicit Type Casting) là quá trình chuyển đổi kiểu dữ liệu một cách tường minh (rõ ràng) bởi lập trình viên, sử dụng toán tử ép kiểu (casting operator) để thực hiện việc chuyển đổi.

Integer to String or Float

Để nhập một số nguyên thành một kiểu chuỗi, chúng ta sử dụng phương thức str (). Tương tự, để gõ nó thành kiểu float, chúng ta sẽ sử dụng phương thức float ().

>>> var = 123
 >>> str(var)
 '123'
 >>> var = 123
 >>> float(var)
 123.0
Float to Integer

Để gõ một kiểu dữ liệu float thành một kiểu dữ liệu số nguyên, chúng ta sử dụng phương thức int ().

>>> var = 7.8
 >>> print(int(var))
 7

7. Điều khiển luồng dữ liệu trong Python

Toán tử quan hệ trong Python (Relational Operators)

Toán tử (Operator) Ý nghĩa
== Bằng
>= Lớn hơn hoặc bằng
<= Nhỏ hơn hoặc bằng
> Lớn hơn
< Nhỏ hơn
!= Không bằng

Ví dụ:

# Equality Operator
>>> 10 == 10
True      # 10 is equal to 10, so true
>>> 10 == "10"
False     # The first string is of type int, 2nd of type string, so false.
# Greater than
>>> 10 > 20
False     # 10 is lesser than 20, so above expression is false.
# Inequality
>>> 10 != 20
True      # 10 is not equal to 20, so the expression is true
# Greater than or equal to
>>> (2 + 3) >= (4 + 1)
True      # (2 + 3) = 5 and (4 + 1) = 5, so the expression is true.
Lưu ý: Không bao giờ sử dụng các toán tử quan hệ để so sánh các phép toán boolean.
>>> True is False
False
>>> True is not False
True

8. Toán tử Boolean trong Python (Boolean Operators)

Toán tử (Operator) Ý nghĩa
and Trả về kết quả là True nếu cả hai vế là True, trả về False nếu 1 trong hai vế là False.
or Trả về kết quả là True nếu 1 trong 2 vế là True và trả về False nếu cả hai vế là False.
not Đứng trước một biểu thức so sánh, trả về giá trị phủ định của biểu thức đứng sau.

Ví dụ:

# and operator
print(True and False)
False
# or operator
print(True or False)
True
# not operator
print(not False)
True
9. Conditiona
Tìm hiểu về Logical & Membership Operators trong Python

9. Các câu lệnh có điều kiện trong Python

  • Lệnh IF: được sử dụng để kiểm tra một điều kiện, nếu điều kiện là true thì lệnh IF sẽ được thực thi, nếu không sẽ bị bỏ qua.
>>> var = "Good"
>>> if var == "Good":
...     print("Same")
...
Same
  • Lệnh Elif (được viết gọn của else if), được sử dụng cùng với câu lệnh if để thêm một số điều kiện khác được đánh giá nếu điều kiện trong câu lệnh if không thực hiện được.
>>> var = "Good"
>>> if var == "Good":
...     print("Same")
... elif var != "Good":
...     print("Not Same")
...
Same
  • Lệnh khác: được sử dụng để thực hiện một số hoạt động, nếu các câu lệnh if và elif được đánh giá là sai.
>>> var = "Good"
>>> if var != "Good":
...     print("Not Same")
... else:
...     print("Same")
...
Same

Lệnh if-elif-else sẽ trông giống như hình dưới đây:

Bạn xem thêm ví dụ trong video này nhé!

Conditional Statement (Câu lệnh điều kiện) trong Python

10. Vòng lặp (Loop Statements) trong Python

Khi bạn muốn thực hiện một khối các câu lệnh nhiều lần, bạn có thể sử dụng vòng lặp (loop) khi các điều kiện được đáp ứng.

Vòng lặp For: được sử dụng để lặp lại các vòng lặp như chuỗi (string), tuple, danh sách (list),... và thực hiện một số thao tác như sơ đồ bên dưới:

Đối với phạm vi (range)

Định dạng vòng lặp sẽ lặp lại các số tổng thể từ 0 đến Limit - 1.

Ví dụ dưới đây cho ra các số từ 0 đến 4.

for i in range(5):
print(i)
Output:
0
1
2
3
4

Đối với với phạm vi (start, stop, step)

Lúc này, vòng lặp sẽ được chạy từ đầu đến stop - 1, với kích thước bước (step size) = bước trong mỗi lần lặp.

Trong ví dụ sau, điểm bắt đầu là 2, điểm kết thúc là 10 và kích thước bước là 2. Do đó, nó sẽ prints 2,4,6,8.

for i in range(2, 10, 2):
print(i)
Output:
2
4
6
8

Đối với IN:

Vòng lặp lúc này sẽ được sử dụng để lặp lại tất cả các phần trong vùng có Python như danh sách (list), tuple, từ điển (dictionary),...

a = [1, 3, 5, 7]
for ele in a:
print(ele)
Output:
1
3
5
7

Vòng lặp While:

Được sử dụng để thực hiện các câu lệnh trong khối với điều kiện vòng lặp liên quan được đánh giá là True như hình ảnh bên dưới:

>>> count = 5
>>> while count > 0:
...     print(count)
...     count -= 1
...
5
4
3
2
1

11. Lệnh Jump trong Python

  • break: được sử dụng để thoát ra khỏi vòng lặp và cho phép thực hiện câu lệnh tiếp theo sau được hiển thị trong sơ đồ bên dưới:
>>> for i in range(5):
...     print(i)
...     if i == 3:
...             break
...
0
1
2
3
  • continue: cho phép bỏ qua lượt chạy hiện tại của vòng lặp và chạy tiếp. Được giải thích trong sơ đồ bên dưới:
>>> for i in range(5):
...     if i == 3:
...             continue
...     print(i)
...
0
1
2
4
  • pass: Câu lệnh pass về cơ bản là một câu lệnh null, thường được sử dụng làm trình giữ chỗ. Nó được sử dụng để ngăn chặn bất kỳ code nào thực thi trong phạm vi của nó.
for i in range(5):
   if i % 2 == 0:
       pass
   else:
       print(i)
Output:
1
3
  • return: sử dụng câu lệnh này để gọi các hàm có giá trị trở về và return sẽ giúp trả về các giá trị đó. Một hàm có thể có nhiều câu lệnh return, nhưng chỉ có thể gặp một trong số chúng trong quá trình thực thi.
def func(x):
   if x == 'Hello':
       return True
   else:
       return False

Bài viết được dịch từ đây.

Nếu bạn có định hướng trở thành Data Analyst chuyên nghiệp thì bạn có thể tham khảo bộ khóa học toàn diện chuyên nghiệp với combo 4 khóa học trong 1 bootcamp của 200Lab tại đây.

Ngoài ra, bạn có thể nhấn vào link này để tham gia vào nhóm và nhận thêm nhiều tài liệu hữu ích khác về Data nhé!

Bài viết liên quan

Master data là gì? Sự khác nhau giữa Master data và Transaction data

Master data là tập hợp các định danh thống nhất và các thuộc tính mở rộng. Nó mô tả các thực thể cốt lõi của doanh nghiệp bao gồm khách hàng,.......

Master data là gì? Sự khác nhau giữa Master data và Transaction data
Danh mục các loại biểu đồ trong Data Visualization

Bạn có thể tìm thấy danh sách các loại biểu đồ, nó sẽ hoạt động như một hướng dẫn đầy hữu ích giúp bạn lựa chọn được biểu đồ phù hợp với nhu cầu của bản thân....

Danh mục các loại biểu đồ trong Data Visualization
Data Analysis with Excel: Analysis ToolPak

Bộ công cụ Analysis ToolPak trên Excel sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và đơn giản hóa các bước phân tích dữ liệu tài chính, thống kê ....

Data Analysis with Excel: Analysis ToolPak
Data Analysis with Excel: Solver

Excel có một công cụ được gọi là solver cung cấp các lệnh và các tính năng tùy chỉnh để giải quyết các vấn đề quyết định....

Data Analysis with Excel: Solver
Data Analysis with Excel: What-If Analysis

What-If Analysis trong Excel cho phép bạn thử các giá trị (scenarios) khác nhau cho các công thức....

Data Analysis with Excel: What-If Analysis
You've successfully subscribed to 200Lab Blog
OK! Tài khoản của bạn đã kích hoạt thành công.
Success! Your billing info is updated.
Billing info update failed.
Your link has expired.